đổ thừa
Định nghĩa
- Động từ:
- Đổ trách nhiệm, lỗi lầm của mình cho người khác: Hành động không chịu nhận lỗi về mình mà tìm cách đổ lỗi, quy trách nhiệm cho một người hoặc một nguyên nhân khác.
- Viện cớ, đổ tại: Tìm lý do bên ngoài để biện minh cho thất bại hoặc sai sót của bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta làm hỏng dự án nhưng lại đổ thừa cho đồng nghiệp.
- Đừng có đổ thừa tại thời tiết xấu mà mình không chịu tập thể dục.
- Mỗi khi mắc lỗi, nó thường có thói quen đổ thừa cho hoàn cảnh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đổ thừa tại...": Dùng để chỉ rõ đối tượng hoặc nguyên nhân bị đổ lỗi một cách không chính đáng.
- Cô ấy luôn đổ thừa tại số phận cho những khó khăn của mình.
- "thói quen đổ thừa": Chỉ một tính xấu, một hành vi thường xuyên của một người.
- Muốn trưởng thành, trước hết phải bỏ được thói quen đổ thừa.
Biến thể và từ gần giống
- Đổ lỗi (động từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn một chút.
- Trút tội (động từ): Mang sắc thái mạnh hơn, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh nghiêm trọng.
- Đổ tại (động từ): Nhấn mạnh việc quy nguyên nhân cho một yếu tố cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Quy tội: Gán tội lỗi cho người khác.
- Viện cớ: Đưa ra lý do để bao biện.
- Chối tội: Phủ nhận hoàn toàn trách nhiệm của mình (có thể không đổ cho ai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cấu trúc đã nêu ở phần trên.)
Thành ngữ liên quan
- "Có tật giật mình": Thành ngữ này thường dùng để chỉ những người có lỗi thường hay lo sợ và có xu hướng đổ thừa hoặc phản ứng thái quá.
- Anh ta cứ lớn tiếng phản đối, đúng là có tật giật mình, chắc lại sợ bị phát hiện nên mới đổ thừa lung tung.